ocean lane

/'ouʃn'lein/
Học thuật
Thân thiện
ocean lane

A large cargo ship sails down the ocean lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường tàu biển: Một tuyến đường được xác định khuyến nghị trên biển, nơi tàu thuyền thường xuyên qua lại để đảm bảo an toàn hiệu quả hàng hải. Đây một khái niệm trong hàng hải, tương tự như "làn đường" trên đất liền nhưng dành cho tàu biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cargo ship stayed within the designated ocean lane to avoid collisions. (Con tàu chở hàng đi đúng trong đường tàu biển được chỉ định để tránh va chạm.)
    • Major ocean lanes are crucial for global trade. (Các đường tàu biển chính cực kỳ quan trọng đối với thương mại toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congested ocean lane": đường tàu biển đông đúc, tắc nghẽn.
    • The Strait of Malacca is one of the world's most congested ocean lanes. (Eo biển Malacca một trong những đường tàu biển đông đúc nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea lane (n): đường biển, từ đồng nghĩa phổ biến với "ocean lane".
    • Pirates sometimes threaten ships in key sea lanes. (Cướp biển đôi khi đe dọa tàu thuyền trên các đường biển trọng yếu.)
  • Shipping lane (n): tuyến đường vận tải biển, nhấn mạnh khía cạnh vận chuyển hàng hóa.
    • The new shipping lane will reduce travel time between the two ports. (Tuyến đường vận tải biển mới sẽ rút ngắn thời gian di chuyển giữa hai cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea route: tuyến đường biển.
  • Maritime route: tuyến đường hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ocean lane")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "ocean lane")

ocean lane

A large cargo ship sails down the ocean lane.

danh từ
  1. đường tàu biển